Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
code of conduct


noun
a set of conventional principles and expectations that are considered binding on any person who is a member of a particular group (Freq. 1)
Syn:
code of behavior
Hypernyms:
convention, normal, pattern, rule, formula
Hyponyms:
courtly love, knight errantry, protocol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.